• RFID

Bạn nghĩ sao về giải pháp giặt ủi thông minh sử dụng công nghệ RFID?

Cùng với sự phát triển của nền văn minh hiện đại và những thay đổi không ngừng trong ngành công nghiệp thời trang, nhu cầu về dịch vụ giặt ủi ngày càng tăng cao. Nơi nào có nhu cầu, nơi đó có thị trường, và ngành công nghiệp giặt ủi liên quan đã ra đời. Trên khắp cả nước có rất nhiều tiệm giặt ủi, vậy còn ngành giặt khô được quản lý bằng công nghệ RFID thì sao?

hình ảnh 1

1.Quy trình làm việc của hệ thống

Nhân viên quầy thu gom quần áo của khách hàng, ghi thông tin khách hàng và thông tin quần áo vào thẻ RFID, sau đó gắn thẻ RFID lên quần áo. Quần áo có gắn thẻ RFID được đóng gói và gửi đến khu giặt ủi. Đầu đọc RFID UHF đọc tất cả các thẻ RFID trong túi giặt cùng một lúc và đối chiếu dữ liệu với danh sách công việc giặt ủi. Sau khi xác nhận, quá trình chuyển giao giữa mạng lưới tiếp nhận quần áo và khu giặt ủi hoàn tất. Sau khi quần áo được phân loại, chúng được đưa vào quy trình giặt ủi. Sau khi giặt xong, quần áo được phân loại và đóng gói theo từng loại, thông tin thẻ RFID của tất cả quần áo trong túi được đọc lại thông qua đầu đọc, dữ liệu được đối chiếu với danh sách công việc giặt ủi tương ứng và được gửi đến từng túi sau khi xác nhận. Khi khách hàng nhận quần áo, phòng quần áo kiểm tra biên nhận của khách hàng và thông tin thẻ RFID. Sau khi xác nhận chính xác, khách hàng nhận quần áo.

2. Giới thiệu phần cứng hệ thống

Hệ thống chủ yếu cần phần cứng để thực hiện các chức năng như phát hành thẻ, đọc thẻ và ghi thẻ. Các thiết bị phần cứng cần thiết bao gồm:

A. Tổ chức phát hành thẻ

Thiết bị này được thiết kế đặc biệt để phát hành thẻ RFID, cho phép phát hành thẻ nhanh chóng. Có khả năng chống nhiễu.

B. Đầu đọc RFID

Đây là sản phẩm hiệu năng cao, hỗ trợ đọc đồng thời nhiều thẻ và nhiều giao thức. Hỗ trợ 4 ăng-ten ngoài cùng lúc, giảm chi phí đầu vào ăng-ten.

C. Ăng-ten ngoài

Hệ thống sử dụng ăng-ten phân cực tròn, do đó hiệu quả đọc và ghi thẻ không bị ảnh hưởng bởi vị trí của thẻ, và khoảng cách hoạt động là 5-7 mét.

D. Thẻ giặt RFID

Hệ thống này sử dụng nhãn giặt được thiết kế dành riêng cho ngành công nghiệp giặt ủi. Nhãn được làm từ chất liệu cao su, có khả năng chống thấm nước, độ bền cao, có thể uốn cong, chịu nhiệt độ cao, có thể giặt được, v.v.

3. Các mô-đun chức năng và chức năng của hệ thống

Hệ thống chủ yếu bao gồm 8 mô-đun chức năng sau: thu gom tại quầy, lấy đồ tại quầy, giao nhận đồ giặt, kiểm kê quần áo, tra cứu quần áo, thống kê quần áo, quản lý khách hàng và cài đặt hệ thống.

A. Quầy tiếp tân

Mô-đun này bao gồm máy phát hành thẻ và quầy tiếp nhận quần áo. Nhân viên quầy sẽ nhập thông tin người dùng và thông tin quần áo vào thẻ thông qua máy phát hành thẻ, đồng thời lưu trữ thông tin vào cơ sở dữ liệu, tự động tạo danh sách công việc, truyền danh sách công việc và đóng gói quần áo để gửi đến nhà máy giặt ủi.

Tính năng: Mô-đun này có thể nhanh chóng hoàn thành chức năng thu tín hiệu, nhanh hơn và hiệu quả hơn so với ghi âm thủ công, đồng thời giảm đáng kể tỷ lệ lỗi.

B. Lấy quần áo tại quầy

Module này bao gồm module đọc thẻ, module chức năng chọn hàng tại quầy và module chức năng quản lý kho. Nhân viên quầy có thể tự động và nhanh chóng tìm kiếm quần áo. Khách hàng cần đi qua chức năng đếm quần áo. Sau đó, quần áo đã lấy ra sẽ được tự động đưa vào kho bằng đầu đọc thẻ.

Tính năng: Mô-đun này có thể thực hiện chức năng tìm kiếm quần áo hoàn toàn tự động, giúp nâng cao hiệu quả công việc đáng kể. Đồng thời, nó thực hiện việc thanh toán số lượng hoàn toàn tự động, loại bỏ sự can thiệp của con người trong quá trình thanh toán và tăng cường an ninh.

C. Hàng tồn kho quần áo

Chức năng này bao gồm các mô-đun đọc thẻ và quản lý kho. Nhân viên vận hành có thể nhanh chóng và chính xác bổ sung hàng hóa vào kho một cách hiệu quả. Đồng thời, mô-đun chức năng này cũng cung cấp chức năng tìm kiếm nhanh và phối hợp với quầy thu ngân để lấy quần áo.

Tính năng: Mô-đun thực hiện việc đếm tự động thông qua đầu đọc thẻ, giúp hoàn thành việc kiểm kê nhanh chóng. Và được trang bị chức năng tìm kiếm nhanh. Những công việc tốn thời gian trước đây phải làm thủ công nay đã được tự động hóa hoàn toàn.

D. Bàn giao đồ giặt

Chức năng này được thực hiện bởi đầu đọc thẻ và mô-đun chức năng truyền dẫn. Nhân viên giao hàng quét mã vạch quần áo được giao thông qua đầu đọc được lắp đặt trong quần áo, kiểm tra kết quả quét và danh sách công việc, đồng thời xác nhận xem quần áo được giao có khớp với quần áo thực tế được giao hay không.

Tính năng: Mô-đun này tự động hóa hoàn toàn công việc chuyển mạch xác nhận. Không chỉ nâng cao hiệu quả công việc mà còn giảm thiểu khả năng xảy ra lỗi.

E. Truy vấn về trang phục

Chức năng này được hoàn thiện bởi mô-đun chức năng truy vấn quần áo. Có thể kiểm tra trạng thái của tất cả quần áo, chẳng hạn như quần áo đang ở trạng thái giặt hay đang được trưng bày trên kệ. Cung cấp dữ liệu chi tiết cho nhân viên và người quản lý.

Tính năng: Cung cấp dữ liệu chi tiết hơn cho nhân viên và quản lý. Bạn cũng có thể in dữ liệu truy vấn và chuyển sang EXECL.

F. Thống kê ngành may mặc

Chức năng này được thực hiện bởi mô-đun thống kê. Dữ liệu thống kê có thể được cung cấp theo thời gian, danh mục khách hàng, v.v., cung cấp cho người ra quyết định cơ sở dữ liệu để đưa ra quyết định.

Tính năng: Cung cấp dữ liệu chi tiết hơn cho nhân viên và quản lý. Bạn cũng có thể in dữ liệu truy vấn và chuyển sang EXECL.

 

Hệ thống này ứng dụng công nghệ RFID để nhận dạng và quản lý từng sản phẩm may mặc. Dựa trên công nghệ RFID UHF, hệ thống tạo ra một nền tảng làm việc nhanh chóng và hiệu quả cho việc chọn, phân loại, đếm tự động và lấy quần áo trong ngành giặt ủi, giúp nâng cao đáng kể hiệu quả công việc và giảm thiểu khả năng xảy ra lỗi.


Thời gian đăng bài: 11/08/2023