• RFID

Móc khóa NFC bằng nhựa Epoxy

RFIDKeo epoxyThẻ

Mô tả chung

Thẻ RFID epoxy hay còn gọi là thẻ Jelly là một trong những loại thẻ RFID không tiếp xúc. Loại thẻ này được ưa chuộng vì trông đẹp mắt, sang trọng và chống thấm nước. Kích thước thẻ được tùy chỉnh và bề mặt được phủ epoxy. Nó được sử dụng rộng rãi trong kiểm soát ra vào, thanh toán, nhận dạng, bán lẻ và quản lý hội viên, v.v.


 

Liên hệ ngay với chúng tôi để nhận mẫu thử miễn phí!!!

info@focusrfid.com +8618560195575 BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Chi tiết sản phẩm

Thẻ sản phẩm

Tại sao nên chọn Focus RFID?

1. Giao hàng trực tiếp từ nhà máy - Giao hàng nhanh chóng trong 7-12 ngày.
2. Dịch vụ và hỗ trợ 24/7.
3. Chất lượng là văn hóa của chúng tôi và thời gian là vàng. Nhiệm vụ của chúng tôi là tiết kiệm thời gian và tiền bạc cho bạn.
4. Đáng tin cậy và trung thực, chúng tôi là đối tác lâu dài của bạn.

 

Thông số kỹ thuật

Vật liệu Nhựa PVC/PET mới + Epoxy
Kích thước 40*25mm, 50*30mmhoặc tùy chỉnh
Giao thức ISO14443A/ ISO15693/ EPC Gen2ISO18000-6C
Tính thường xuyên 125kHz, 13.56MHz, 860MHz-960MHz (LF/HF/UHF)
In ấn Có dịch vụ in logo, in offset màu và in lụa.
Hoàn thành Bóng và Epoxy
Thủ công mỹ nghệ hơn Mã vạch, Số laser
Giá trị gia tăng Dữ liệu đã được mã hóa, danh sách UID đã được cung cấp.
Làm việc tạm thời -20-60
Lưu trữ dữ liệu >10 năm
Đọc/Viết >1.000.000 lần
详情页

Chip có sẵn

Người mẫu Tính thường xuyên Đọc/Viết Ký ức Giao thức Thương hiệu
TK4100 125kHz R/O 64 bit   Đài Loan
EM4100/EM4102 125kHz R/O 64 bit   EM
EM4305 125kHz R/W 512 bit ISO11784/785 EM
T5557 125kHz R/W 363 bit ISO11784/785 ATMEL
HITAG 1 125kHz R/W 2K bit   NXP
HITAG 2 125kHz R/W 256 bit ISO11784/785 NXP
MIFARE mini 13,56MHz R/W 320 byte ISO14443A NXP
MIFARE Classic 1K 13,56MHz R/W 1K byte ISO14443A NXP
MIFARE Classic 4K 13,56MHz R/W 4k byte ISO14443A NXP
MIFAER Siêu nhẹ 13,56MHz R/W 512 bit ISO14443A NXP
MIFAER Siêu nhẹ C 13,56MHz R/W 1536 bit ISO14443A NXP
MIFARE Desfire EV1 2K 13,56MHz R/W 2K byte ISO14443A NXP
MIFARE Desfire EV1 4K 13,56MHz R/W 4K byte ISO14443A NXP
MIFARE Desfire EV1 8K 13,56MHz R/W 8K byte ISO14443A NXP
MIFARE Plus S2K/X2K 13,56MHz R/W 2K byte ISO14443A NXP
MIFARE Plus S4K/X4K 13,56MHz R/W 4K byte ISO14443A NXP
ICODE SLI 13,56MHz R/W 1024 bit ISO14443A NXP
ICODE SLI-L 13,56MHz R/W 512 bit ISO14443A NXP
ICODE SLI-S 13,56MHz R/W 2048 bit ISO14443A NXP
NTAG 213 13,56MHz R/W 144 byte ISO14443A NXP
NTAG 215 13,56MHz R/W 504 byte ISO14443A NXP
NTAG 216 13,56MHz R/W 888 byte ISO14443A NXP
HITAG S256 13,56MHz R/W 256 bit ISO11784 NXP
UCODE8 915MHz R/W 128chút EPC Thế hệ 2 NXP
UCODE9 915MHz R/W 96chút EPC Thế hệ 2 NXP
xzcz1

  • Trước:
  • Kế tiếp: